grippe
/ˈgrip/động từ
- Nắm chặt, cầm chặt, kẹp chặt.
- Áp bức, đè nén, kìm kẹp.
- Làm cho đau bụng quặn.
- Cột (thuyền) lại.
- Trôi theo gió (thuyền).
- , (từ lóng) làm phiền, làm bực mình.
- , (từ lóng) kêu ca, phàn nàn.
danh từ
- Bệnh cúm.
Danh từ
- (bệnh lý, ghi ngày) Cúm, cúm.(pathology, dated) Influenza, the flu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grippe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish