groundlaying
Danh từ
- Việc tạo ra một nền tảng hoặc cơ sở.The creation of a foundation or base.
- (gốm sứ) Quá trình trang trí đầu tiên bằng phương pháp tráng men màu.(ceramics) The first process in decorating by means of enamelled colour.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc cung cấp một nền tảng; nền tảng; cơ bản.Of, pertaining to, or supplying a foundation; foundational; fundamental.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “groundlaying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish