groundlaying

Danh từ
  1. Việc tạo ra một nền tảng hoặc cơ sở.
    The creation of a foundation or base.
  2. (gốm sứ) Quá trình trang trí đầu tiên bằng phương pháp tráng men màu.
    (ceramics) The first process in decorating by means of enamelled colour.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc cung cấp một nền tảng; nền tảng; cơ bản.
    Of, pertaining to, or supplying a foundation; foundational; fundamental.
🎬 Nghe “groundlaying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish