gulch
/ˈgʌltʃ/danh từ
- Mỹ khe sâu.
Động từ
- (từ cũ) Nuốt chửng; để nuốt xuống.(obsolete) To swallow greedily; to gulp down.
- (Từ cũ) Rơi nặng nề.(obsolete) To fall heavily.
Danh từ
- Thung lũng hình chữ V hoặc vực sâu, thường bị lũ quét xói mòn; nông hơn hẻm núi và sâu hơn rãnh nước.A ravine-like or deep V-shaped valley, often eroded by flash floods; shallower than a canyon and deeper than a gully.
- (lỗi thời) Hành động nuốt nước bọt.(obsolete) An act of gulching or gulping.
- (Từ cũ) Kẻ háu ăn.(obsolete) A glutton.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gulch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish