gulch

/ˈgʌltʃ/
danh từ
  • Mỹ khe sâu.
Động từ
  1. (từ cũ) Nuốt chửng; để nuốt xuống.
    (obsolete) To swallow greedily; to gulp down.
  2. (Từ cũ) Rơi nặng nề.
    (obsolete) To fall heavily.
Danh từ
  1. Thung lũng hình chữ V hoặc vực sâu, thường bị lũ quét xói mòn; nông hơn hẻm núi và sâu hơn rãnh nước.
    A ravine-like or deep V-shaped valley, often eroded by flash floods; shallower than a canyon and deeper than a gully.
  2. (lỗi thời) Hành động nuốt nước bọt.
    (obsolete) An act of gulching or gulping.
  3. (Từ cũ) Kẻ háu ăn.
    (obsolete) A glutton.
🎬 Nghe “gulch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish