gullet
/ˈgʌlət/danh từ
- Thực quản.
- Cổ họng.
- Cổ eo, lạch (sông, biển).
- Cổ đường hẽm, hẽm núi.
Danh từ
- Cổ họng hoặc thực quản.The throat or esophagus.
- (tế bào học) Tế bào hầu của lông mao, qua đó thức ăn được tiêu hóa.(cytology) The cytopharynx of a ciliate, through which food is ingested.
- Khoảng cách giữa các răng của lưỡi cưa.The space between the teeth of a saw blade.
- Một kênh dẫn nước.A channel for water.
Động từ
- Để tạo rãnh hoặc vết lõm.To make grooves or indentations.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gullet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish