gullet

/ˈgʌlət/
danh từ
  • Thực quản.
  • Cổ họng.
  • Cổ eo, lạch (sông, biển).
  • Cổ đường hẽm, hẽm núi.
Danh từ
  1. Cổ họng hoặc thực quản.
    The throat or esophagus.
    Từ đồng nghĩa:gorgecytopharynx
  2. (tế bào học) Tế bào hầu của lông mao, qua đó thức ăn được tiêu hóa.
    (cytology) The cytopharynx of a ciliate, through which food is ingested.
    Từ đồng nghĩa:gorgecytopharynx
  3. Khoảng cách giữa các răng của lưỡi cưa.
    The space between the teeth of a saw blade.
    Từ đồng nghĩa:gorgecytopharynx
  4. Một kênh dẫn nước.
    A channel for water.
    Từ đồng nghĩa:gorgecytopharynx
Động từ
  1. Để tạo rãnh hoặc vết lõm.
    To make grooves or indentations.
🎬 Nghe “gullet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish