guise

/ˈgaɪz/
danh từ
  • Chiêu bài, lốt, vỏ.
Danh từ
  1. Một cách nói hoặc hành động thông thường; một phong cách, một phong cách, một thói quen (trước đây thường được sử dụng trong những cụm từ như "theo cách riêng của anh ấy"; nghĩa là theo cách riêng của anh ấy, để phù hợp với bản thân anh ấy.)
    A customary way of speaking or acting; a fashion, a manner, a practice (often used formerly in such phrases as "at his own guise"; that is, in his own fashion, to suit himself.)
    1924, Aristotle. Metaphysics. Translated by W. D. Ross. Nashotah, Wisconsin, USA: The Classical Library, 2001. Aristotle. Metaphysics. Book 1, Part 5. dialecticians and sophists assume the same guise as the philosopher
    1924, Aristote. Siêu hình học. W. D. Ross dịch. Nashotah, Wisconsin, Hoa Kỳ: Thư viện Cổ điển, 2001. Aristotle. Siêu hình học. Quyển 1, Phần 5. Các nhà biện chứng và các nhà ngụy biện đều có cùng chiêu bài với nhà triết học
  2. Hình dáng bên ngoài trong cách thức hoặc trang phục; một dấu hiệu hoặc biểu thức thích hợp; một bộ quần áo; một hình dạng.
    An external appearance in manner or dress; an appropriate indication or expression; a garb; a shape.
  3. Một vẻ ngoài gây hiểu lầm; cái che, cái áo choàng.
    A misleading appearance; a cover, a cloak.
    Under the guise of patriotism
    Dưới danh nghĩa yêu nước
  4. (Từ lóng trên mạng) Các chàng trai cố tình viết sai chính tả.
    (Internet slang) Deliberate misspelling of guys.
    Sup guise? — What's up, guys?
    Sup chiêu bài? - Có chuyện gì vậy các bạn?
Động từ
  1. (cổ, ngoại động) Ăn mặc.
    (archaic, transitive) To dress.
  2. (cổ, nội động từ) Hoạt động như một kẻ lừa đảo; mặc quần áo trong một cuộc diễu hành, vv
    (archaic, intransitive) To act as a guiser; to go dressed up in a parade etc.
🎬 Nghe “guise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish