gull

/ˈgʌl/
danh từ
  • Mòng biển.
  • Người ngờ nghệch, người cả tin.
động từ
  • Lừa, lừa bịp.
Danh từ
  1. Một loài chim biển thuộc chi Larus hoặc thuộc phân họ Larinae.
    A seabird of the genus Larus or of the subfamily Larinae.
    Từ đồng nghĩa:mewseabirdseagullseamew
  2. Bất kỳ loài bướm Pierid nào thuộc chi Cepora.
    Any of various pierid butterflies of the genus Cepora.
  3. (từ lóng) Thủ đoạn gian lận; một sự lừa đảo.
    (slang) A cheating trick; a fraud.
  4. Một con vật ngu ngốc.
    A stupid animal.
Động từ
  1. Để lừa dối hoặc lừa dối.
    To deceive or cheat.
  2. (Mỹ, tiếng lóng) Để đánh lừa.
    (US, slang) To mislead.
  3. (Mỹ, từ lóng) Để lừa gạt và lừa gạt.
    (US, slang) To trick and defraud.
  4. (Phương ngữ) Nịnh nọt, xu nịnh.
    (dialectal) To flatter, wheedle.
🎬 Nghe “gull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish