gull
/ˈgʌl/danh từ
- Mòng biển.
- Người ngờ nghệch, người cả tin.
động từ
- Lừa, lừa bịp.
Danh từ
- Một loài chim biển thuộc chi Larus hoặc thuộc phân họ Larinae.A seabird of the genus Larus or of the subfamily Larinae.
- Bất kỳ loài bướm Pierid nào thuộc chi Cepora.Any of various pierid butterflies of the genus Cepora.
- (từ lóng) Thủ đoạn gian lận; một sự lừa đảo.(slang) A cheating trick; a fraud.
- Một con vật ngu ngốc.A stupid animal.
Động từ
- Để lừa dối hoặc lừa dối.To deceive or cheat.
- (Mỹ, tiếng lóng) Để đánh lừa.(US, slang) To mislead.
- (Mỹ, từ lóng) Để lừa gạt và lừa gạt.(US, slang) To trick and defraud.
- (Phương ngữ) Nịnh nọt, xu nịnh.(dialectal) To flatter, wheedle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish