guitar
/gɪˈtɑɚ/danh từ
- đàn ghita.
động từ
- Chơi đàn ghita.
Danh từ
- (âm nhạc) Một loại nhạc cụ có dây, có nguồn gốc từ châu Âu, thường có phím đàn và sáu dây, được chơi bằng ngón tay hoặc miếng gảy (gảy đàn guitar).(music) A stringed musical instrument, of European origin, usually with a fretted fingerboard and six strings, played with the fingers or a plectrum (guitar pick).Learning to strum the guitar rhythmically is essential.Học cách gảy đàn guitar nhịp nhàng là điều cần thiết.Từ đồng nghĩa:axegatguitar
- (Âm nhạc) Bất kỳ loại nhạc cụ nào thuộc họ đàn luýt, có đặc điểm là mặt sau phẳng, cùng với cổ có mặt trên cùng mặt phẳng với bảng cộng hưởng, có dây dọc theo cổ và song song với bảng cộng hưởng.(music) Any type of musical instrument of the lute family, characterized by a flat back, along with a neck whose upper surface is in the same plane as the soundboard, with strings along the neck and parallel to the soundboard.Từ đồng nghĩa:axegatguitar
Động từ
- (thân mật) Chơi ghi-ta.(informal) To play the guitar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guitar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish