gurl

/ɡɝl/
Danh từ
  1. (phương ngữ không trang trọng, không chuẩn hoặc bằng mắt) Hình thức thay thế của cô gái.
    (informal, nonstandard or eye dialect) Alternative form of girl.
  2. (tiếng lóng của LGBTQ) Thuật ngữ xưng hô giữa những người đồng tính nam, phụ nữ chuyển giới hoặc nữ hoàng kéo.
    (LGBTQ slang) Term of address between cis gay men, transgender women, or drag queens.
  3. (LGBTQ) Một cô gái hoặc phụ nữ chuyển giới.
    (LGBTQ) A trans girl or woman.
Động từ
  1. (Scotland, Ireland) Gầm gừ hoặc gầm gừ.
    (Scotland, Ireland) To growl or snarl.
🎬 Nghe “gurl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish