gut rot
/gət rɑt/Danh từ
- (Từ lóng) Đau bụng.(slang) A stomachache.
- (từ lóng) Từ đồng nghĩa với rotgut (“một loại đồ uống có cồn”).(slang) Synonym of rotgut (“a type of alcoholic drink”).Từ đồng nghĩa:rotgut
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gut rot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish