gut rot

/gət rɑt/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Đau bụng.
    (slang) A stomachache.
  2. (từ lóng) Từ đồng nghĩa với rotgut (“một loại đồ uống có cồn”).
    (slang) Synonym of rotgut (“a type of alcoholic drink”).
    Từ đồng nghĩa:rotgut
🎬 Nghe “gut rot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish