guttings
/ˈɡʌtɪŋz/Danh từ
- số nhiều của ruộtplural of gutting
Chưa có góp ý cho “guttings”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guttings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish