had
/ˈhæd/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của have
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cósimple past and past participle of haveThis morning I had an egg for breakfast.Sáng nay tôi đã ăn một quả trứng cho bữa sáng.
- (phụ trợ, theo sau là quá khứ phân từ) Dùng để tạo thành thì quá khứ hoàn thành, diễn tả một hành động xảy ra trước một điểm tham chiếu nằm trong quá khứ.(auxiliary, followed by a past participle) Used to form the past perfect tense, expressing an action that took place prior to a reference point that is itself in the past.I felt sure that I had seen him before.Tôi cảm thấy chắc chắn rằng tôi đã nhìn thấy anh ấy trước đây.
- (trợ từ, bây giờ hiếm) Như giả định quá khứ: sẽ có.(auxiliary, now rare) As past subjunctive: would have.Had I not known you were coming this evening, I'd have left at midday.Nếu tôi không biết tối nay bạn sẽ đến thì tôi đã rời đi vào giữa trưa rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “had” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish