haft

/ˈhaft/
danh từ
  • Cán, chuôi (dao, rìu... ).
động từ
  • Tra cán, tra chuôi (vào dao, rìu... ).
Danh từ
  1. Tay cầm của một công cụ hoặc vũ khí.
    The handle of a tool or weapon.
    Từ đồng nghĩa:helve
  2. (Miền Bắc nước Anh, Scotland) Cách viết khác của heft (“mảnh đất đồng cỏ mà động vật trang trại (chủ yếu là gia súc hoặc cừu) đã quen với; đàn hoặc nhóm động vật trang trại (chủ yếu là gia súc hoặc cừu) đã quen với một mảnh đất đồng cỏ cụ thể”).
    (Northern England, Scotland) Alternative spelling of heft (“piece of pastureland which farm animals (chiefly cattle or sheep) have become accustomed to; flock or group of farm animals (chiefly cattle or sheep) which have become accustomed to a particular piece of pastureland”).
Động từ
  1. (thông tục) Lắp tay cầm vào (dụng cụ hoặc vũ khí).
    (transitive) To fit a handle to (a tool or weapon).
  2. (Động) Nắm bằng tay cầm.
    (transitive) To grip by the handle.
  3. (ambitransitive, Northern England, Scotland) Cách viết thay thế của heft (“(chuyển tiếp) làm quen (một đàn hoặc một nhóm động vật trang trại, chủ yếu là gia súc hoặc cừu) với một mảnh đất đồng cỏ; thiết lập hoặc định cư (ai đó) trong một nghề nghiệp hoặc nơi cư trú; thiết lập hoặc trồng (cái gì đó) vững chắc ở một nơi; (nội động từ, phản xạ) của một vật: thiết lập hoặc tự định cư ở một nơi”)
    (ambitransitive, Northern England, Scotland) Alternative spelling of heft (“(transitive) to accustom (a flock or group of farm animals, chiefly cattle or sheep) to a piece of pastureland; to establish or settle (someone) in an occupation or place of residence; to establish or plant (something) firmly in a place; (intransitive, reflexive) of a thing: to establish or settle itself in a place”)
🎬 Nghe “haft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish