habitude
/ˈha-bə-ˌtüd/danh từ
- Thói quen, tập quán.
- Xu hướng.
- Thể chất, tạng người.
- Tính khí, tính tình.
Danh từ
- (cổ xưa) Bản chất thiết yếu của sự tồn tại hoặc tồn tại của một người; hiến pháp bản địa hoặc bình thường; cấu tạo tinh thần hoặc đạo đức; tình trạng cơ thể; tính khí bản địa.(archaic) The essential character of one's being or existence; native or normal constitution; mental or moral constitution; bodily condition; native temperament.
- (cổ) Tính tình theo thói quen; phương thức hành vi bình thường hoặc đặc trưng, dù là do thói quen hay do bản chất(archaic) Habitual disposition; normal or characteristic mode of behaviour, whether from habit or from natureAn habitude of commanding his passions in order to his health.Một thói quen chỉ huy niềm đam mê của mình để bảo vệ sức khỏe của mình.
- (lỗi thời) Hành vi hoặc cách tồn tại trong mối quan hệ với cái gì khác; mối quan hệ; sự tôn trọng.(obsolete) Behaviour or manner of existence in relation to something else; relation; respect.
- (lỗi thời) Trong thói quen hoàn toàn: đầy đủ, trọn vẹn, trọn vẹn; về mọi mặt.(obsolete) In full habitude: fully, wholly, entirely; in all respects.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “habitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish