hah

/ˈhɑː/
  • A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).
động từ
  • Kêu ha ha.
Thán từ
  1. Hình thức thay thế của ha.
    Alternative form of ha.
  2. Hình thức thay thế của huh.
    Alternative form of huh.
  3. Hừ!; được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú tinh tế trong một cuộc trò chuyện.
    Huh!; used to express subtle surprise or amusement in a conversation.
  4. Biểu hiện sự bất mãn khi một người phải đối mặt với một sự thức tỉnh thô lỗ.
    Expression of discontent when one is faced with a rude awakening.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của heh (“chữ cái Semitic”).
    Alternative form of heh (“Semitic letter”).
particle
  1. Từ đồng nghĩa với ah (giác 1); được sử dụng để hình thành các câu hỏi đuôi nhắc nhở người nghe xác nhận điều gì đó.
    Synonym of ah (sense 1); used to form tag questions prompting the listener to confirm something.
    Từ đồng nghĩa:ah
  2. (sau lah hoặc ah) Được sử dụng để tạo thành một câu hỏi đuôi, để mời gọi sự thừa nhận hoặc để xác nhận sự chú ý liên tục của người nghe.
    (after lah or ah) Used to form a tag question, either to invite acknowledgment, or to ascertain the continued attention of the listener.
    So, just make sure you don’t accidentally mix the two together lah, hah?
    Vì vậy, chỉ cần đảm bảo rằng bạn không vô tình trộn lẫn cả hai lại với nhau nhé, hah?
    Từ đồng nghĩa:hor
  3. Được gắn thẻ ở cuối câu tìm kiếm sự xác nhận để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận thức tinh tế.
    Tagged at the end of a confirmation-seeking sentence to express subtle surprise or realisation.
🎬 Nghe “hah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish