hag
/ˈhæg/danh từ
- Mụ phù thuỷ.
- Mụ già xấu như quỷ.
- Cá mút đá myxin ((cũng) hagfish).
- Chỗ lấy (ở cánh đồng dương xỉ).
- Chỗ đất cứng ở cánh đồng lầy.
Danh từ
- Một phù thủy, nữ phù thủy hoặc mụ phù thủy; một nữ phù thủy.A witch, sorceress, or enchantress; a female wizard.
- (xúc phạm) Bà già xấu xí.(derogatory) An ugly old woman.
- (xúc phạm) Người đàn bà độc ác.(derogatory) An evil woman.
- (Mỹ, tiếng lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Một người phụ nữ.(US, slang, sometimes derogatory) A woman.
Động từ
- Cắt hoặc làm xói mòn (như) một con hag (một cái trũng vào vùng đất hoang).To cut or erode (as) a hag (a hollow into moorland).[…] on one occasion, where the bog had been cut away, a stump was discovered which bore evident marks of having been hagged [hacked].[…] Trong một lần, khi đầm lầy đã bị cắt đi, người ta phát hiện ra một gốc cây có dấu hiệu rõ ràng là đã bị chặt [bị hack].
- (thông tục) Quấy rối; mệt mỏi vì bực bội.(transitive) To harass; to weary with vexation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish