hag

/ˈhæg/
danh từ
  • Mụ phù thuỷ.
  • Mụ già xấu như quỷ.
  • Cá mút đá myxin ((cũng) hagfish).
  • Chỗ lấy (ở cánh đồng dương xỉ).
  • Chỗ đất cứng ở cánh đồng lầy.
Danh từ
  1. Một phù thủy, nữ phù thủy hoặc mụ phù thủy; một nữ phù thủy.
    A witch, sorceress, or enchantress; a female wizard.
  2. (xúc phạm) Bà già xấu xí.
    (derogatory) An ugly old woman.
  3. (xúc phạm) Người đàn bà độc ác.
    (derogatory) An evil woman.
  4. (Mỹ, tiếng lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Một người phụ nữ.
    (US, slang, sometimes derogatory) A woman.
Động từ
  1. Cắt hoặc làm xói mòn (như) một con hag (một cái trũng vào vùng đất hoang).
    To cut or erode (as) a hag (a hollow into moorland).
    […] on one occasion, where the bog had been cut away, a stump was discovered which bore evident marks of having been hagged [hacked].
    […] Trong một lần, khi đầm lầy đã bị cắt đi, người ta phát hiện ra một gốc cây có dấu hiệu rõ ràng là đã bị chặt [bị hack].
  2. (thông tục) Quấy rối; mệt mỏi vì bực bội.
    (transitive) To harass; to weary with vexation.
🎬 Nghe “hag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish