haggard
/ˈhægɚd/tính từ
- Hốc hác, phờ phạc (vì mệt mỏi, mất ngủ, lo lắng).
- Không thuần, không dạy được (vì lớn rồi mới bắt) (chim ưng).
danh từ
- Chim ưng không dạy được (vì lớn rồi mới bắt).
Tính từ
- Trông kiệt sức, lo lắng hoặc tình trạng kémLooking exhausted, worried, or poor in conditionPale and haggard faces.Những khuôn mặt nhợt nhạt và hốc hác.
- (về động vật) Hoang dã hoặc chưa được thuần hóa(of an animal) Wild or untameda haggard or refractory hawkmột con diều hâu hốc hác hoặc chịu lửa
Danh từ
- (chim ưng) Chim săn bắt được khi trưởng thành.(falconry) A hunting bird captured as an adult.1856, John Henry Walsh, Manual of British Rural Sports HAGGARDS may be trapped in this country but with the square-net, or the bow-net, but in either case great difficulty is experienced1856, John Henry Walsh, Cẩm nang thể thao nông thôn Anh HAGGARDS có thể bị mắc kẹt ở đất nước này nhưng với lưới vuông hoặc lưới nơ, nhưng trong cả hai trường hợp đều gặp khó khăn lớn
- (chim ưng) Chim ưng hoặc chim ưng non hoặc chưa được huấn luyện.(falconry) A young or untrained hawk or falcon.
- (từ cũ) Sinh vật hung dữ, khó bảo.(obsolete) A fierce, intractable creature.
- (lỗi thời) Một mụ phù thủy.(obsolete) A hag.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haggard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish