hackle
/ˈha-kəl/danh từ
- Bàn chải sợi lanh.
- Lông cổ gà trống.
- Ruồi giả bằng lông gà (để làm mồi câu).
động từ
- Chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép.
- Kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả).
Danh từ
- Một dụng cụ có ghim thép dùng để chải sợi lanh hoặc sợi gai dầu.An instrument with steel pins used to comb out flax or hemp.
- (thường ở số nhiều) Một trong những chiếc lông dài và hẹp trên cổ chim, dễ thấy nhất ở gà trống.(usually now in the plural) One of the long, narrow feathers on the neck of birds, most noticeable on the rooster.
- (câu cá) Lông vũ dùng làm mồi câu cá hoặc mồi câu cá có gắn lông vũ.(fishing) A feather used to make a fishing lure or a fishing lure incorporating a feather.
- (thường ở số nhiều) Bằng cách mở rộng (vì lông gà trống dựng lên khi nó tức giận), lông gáy ở chó và các động vật khác; cũng được dùng theo nghĩa bóng đối với con người.(usually now in the plural) By extension (because the hackles of a rooster are lifted when it is angry), the hair on the nape of the neck in dogs and other animals; also used figuratively for humans.When the dog got angry, his hackles rose and he growled.Khi con chó nổi giận, lông xù dựng lên và gầm gừ.
Động từ
- Mặc quần áo (vải lanh hoặc sợi gai dầu) bằng một chiếc khăn choàng; để chuẩn bị sợi lanh hoặc sợi gai dầu để kéo sợi.To dress (flax or hemp) with a hackle; to prepare fibres of flax or hemp for spinning.
- (ngoại động) Tách phần thô của cây lanh hoặc cây gai dầu ra khỏi phần mịn bằng cách kéo nó qua răng của một cái rìu hoặc một cái rìu.(transitive) To separate, as the coarse part of flax or hemp from the fine, by drawing it through the teeth of a hackle or hatchel.
- (cổ, ngoại động) Xé thành từng mảnh; để vỡ thành từng mảnh.(archaic, transitive) To tear asunder; to break into pieces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hackle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish