hacker

/ˈhækɚ/
danh từ
  • Đồ chém, đồ chặt mạnh.
  • Người chém, người chặt mạnh.
  • Người chuyên môn về lập trình và giải quyết những vấn đề dùng máy tính.
  • Người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép.
  • Người chuyên về an toàn máy tính.
  • Người không thạo (về quần vợt...).
  • Kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác.
  • Tài xế tắc xi.
🎬 Nghe “hacker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish