haggle
/ˈhægəl/danh từ
- Sự mặc cả.
- Sự tranh cãi, sự cãi nhau.
động từ
- Mặc cả.
- Tranh cãi, cãi nhau.
Động từ
- (nội động từ) Tranh luận để có được một thỏa thuận tốt hơn, đặc biệt là về giá cả với người bán.(intransitive) To argue for a better deal, especially over prices with a seller.I haggled for a better price because the original price was too high.Tôi mặc cả để được giá tốt hơn vì giá gốc quá cao.
- (ngoại động) Hack (cắt một cách thô thiển)(transitive) To hack (cut crudely)
- Dính vào những vấn đề nhỏ; để đánh lừa; để cười khúc khích.To stick at small matters; to chaffer; to higgle.June 30, 1784, Horace Walpole, letter to the Hon. Henry Seymour Conway Royalty and science never haggled about the value of blood.Ngày 30 tháng 6 năm 1784, Horace Walpole, thư gửi Hon. Henry Seymour Conway Hoàng gia và khoa học không bao giờ tranh cãi về giá trị của máu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish