haint
/ˈhānt/Động từ
- (Mỹ, phương ngữ) Hình thức ám ảnh thay thế.(US, dialectal) Alternative form of haunt.
Danh từ
- (Mỹ, phương ngữ) Một con ma; một sinh vật siêu nhiên; Hình thức ám ảnh thay thế.(US, dialectal) A ghost; a supernatural being; Alternative form of haunt.
contraction
- (phương ngữ) Dạng thay thế của ain't.(dialectal) Alternative form of ain't.
Chưa có góp ý cho “haint”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish