haint

/ˈhānt/
Động từ
  1. (Mỹ, phương ngữ) Hình thức ám ảnh thay thế.
    (US, dialectal) Alternative form of haunt.
Danh từ
  1. (Mỹ, phương ngữ) Một con ma; một sinh vật siêu nhiên; Hình thức ám ảnh thay thế.
    (US, dialectal) A ghost; a supernatural being; Alternative form of haunt.
contraction
  1. (phương ngữ) Dạng thay thế của ain't.
    (dialectal) Alternative form of ain't.

Chưa có góp ý cho “haint”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “haint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish