hair system
/hɛr ˈsɪstəm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hair system". Phiên âm /hɛr ˈsɪstəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hair system" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hair system” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish