haldi

Danh từ
  1. (Ấn Độ) Từ đồng nghĩa với củ nghệ.
    (India) Synonym of turmeric.
    Từ đồng nghĩa:turmeric
🎬 Nghe “haldi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish