hallooing

/ˈhä-(ˌ)lō/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của halloo
    present participle and gerund of halloo
Danh từ
  1. Một tiếng hét halloo.
    A cry of halloo.
🎬 Nghe “hallooing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish