hallucinated

/həˈluːsəˌneɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của hallucinate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ảo giác
    simple past and past participle of hallucinate
🎬 Nghe “hallucinated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish