halo
/ˈheɪloʊ/danh từ
- Quầng (mặt trăng, mặt trời... ).
- Vầng hào quang (quanh đầu các vị thánh).
- Vòng sáng.
- Quang vinh ngời sáng; tiếng thơm (của những người được tôn kính, quý trọng).
động từ
- Bao quanh bằng vầng hào quang, vẽ vầng hào quang xung quanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “halo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish