hand out

/ˈhændˌaʊt/
Động từ
  1. (thông tục) Phân phối; phát bằng tay hoặc như thể như vậy (nghĩa bóng).
    (transitive) To distribute; to give out, either by hand or as if so (figuratively).
    Near-synonyms: give out, pass out, send out
    Từ gần đồng nghĩa: đưa ra, đưa ra, đưa ra
    Từ đồng nghĩa:give outpass outsend out
  2. Để giúp đỡ (ai đó) từ một chiếc xe.
    To help (someone) from a vehicle.
  3. (từ lóng) Cố gắng gây ấn tượng với (ai) bằng sự lừa dối.
    (slang) To try to impress (someone) with deceptions.
Cụm từ
  1. (bóng chày, tiếng lóng, những năm 1800) một cầu thủ bị loại
    (baseball, slang, 1800s) a player is out
🎬 Nghe “hand out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish