give out
/ˈgɪv/Động từ
- (thông tục) Phát biểu, công bố; thông báo, công bố, báo cáo.(transitive) To utter, publish; to announce, proclaim, report.
- (thông tục) Phát ra, phát ra; khiến phải gửi đi.(transitive) To send forth, emit; to cause to be sent forth.
- (thông tục) Phát hành; để phân phối.(transitive) To issue; to distribute.Can you help me to give out the new books to the class, please?Bạn có thể giúp tôi phát sách mới cho lớp được không?
- (Nội động) Ngừng hoạt động theo một cách nào đó.(intransitive) To cease functioning in some way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish