give out

/ˈgɪv/
Động từ
  1. (thông tục) Phát biểu, công bố; thông báo, công bố, báo cáo.
    (transitive) To utter, publish; to announce, proclaim, report.
  2. (thông tục) Phát ra, phát ra; khiến phải gửi đi.
    (transitive) To send forth, emit; to cause to be sent forth.
  3. (thông tục) Phát hành; để phân phối.
    (transitive) To issue; to distribute.
    Can you help me to give out the new books to the class, please?
    Bạn có thể giúp tôi phát sách mới cho lớp được không?
  4. (Nội động) Ngừng hoạt động theo một cách nào đó.
    (intransitive) To cease functioning in some way.
🎬 Nghe “give out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish