handgrip
/ˈhan(d)-ˌgrip/danh từ
- Sự nắm chặt tay, sự ghì chặt.
- Tay nắm (xe đạp).
- Sự ôm vật nhau; sự đánh giáp lá cà.
Danh từ
- Một tay cầm; phần của tay cầm mà bàn tay chiếm giữA handle; the portion of a handle that the hand occupies.Near-synonym: gripGần đồng nghĩa: nắmTừ đồng nghĩa:grip
- Lớp phủ (thường là cao su hoặc xốp) trên tay cầm, được thiết kế để cho phép người dùng cầm tay cầm thoải mái hơn hoặc an toàn hơn.A covering (often rubber or foam) on a handle, designed to allow the user a more comfortable or more secure hold on the handle.
- Một cái bắt tay; một cách nắm tay người khác.A handshake; a way of gripping hands with another person.
- Khả năng cầm nắm vật gì đó bằng tay.The ability to grip something with a hand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handgrip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish