handicap
/ˈhændiˌkæp/danh từ
- Cuộc thi có chấp (để cho hai bên cân sức).
- Điều chấp (trong một cuộc thi).
- Sự cản trở; điều bất lợi.
- Thương tật, tàn tật.
động từ
- Chấp (trong một cuộc thi).
- Gây cản trở, gây bất lợi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handicap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish