handly

/ˈhændli/
Tính từ
  1. (hiếm) Đồng nghĩa với tiện dụng.
    (rare) Synonym of handy.
    […] Cooperation and Development (OECD) in Paris published a handly manual in off-set intitled Bibliography — International Migration of Manpower (1).
    […] Hợp tác và Phát triển (OECD) ở Paris đã xuất bản một cuốn sổ tay hướng dẫn chi tiết dưới dạng Thư mục có tựa đề - Di cư nhân lực quốc tế (1).
    Từ đồng nghĩa:handy
  2. (lỗi thời) Của hoặc liên quan đến bàn tay; thủ công.
    (obsolete) Of or pertaining to the hand; manual.
🎬 Nghe “handly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish