hashtag

/ˈhæʃˌtæg/
Danh từ
  1. (Internet) Thẻ siêu dữ liệu, được báo hiệu bằng dấu thăng trước (#), được sử dụng để gắn nhãn nội dung.
    (Internet) A metadata tag, signaled by a preceding hash sign (#), used to label content.
  2. (Internet, hoán dụ, không trang trọng) Bản thân dấu thăng, đặc biệt khi được sử dụng như một phần của thẻ bắt đầu bằng #.
    (Internet, metonymic, informal) The hash sign itself, especially when used as part of a hashtag.
Động từ
  1. (ambitransitive, Internet) Để gắn nhãn (một tin nhắn) bằng thẻ bắt đầu bằng #.
    (ambitransitive, Internet) To label (a message) with a hashtag.
🎬 Nghe “hashtag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish