hashtag
/ˈhæʃˌtæg/Danh từ
- (Internet) Thẻ siêu dữ liệu, được báo hiệu bằng dấu thăng trước (#), được sử dụng để gắn nhãn nội dung.(Internet) A metadata tag, signaled by a preceding hash sign (#), used to label content.
- (Internet, hoán dụ, không trang trọng) Bản thân dấu thăng, đặc biệt khi được sử dụng như một phần của thẻ bắt đầu bằng #.(Internet, metonymic, informal) The hash sign itself, especially when used as part of a hashtag.
Động từ
- (ambitransitive, Internet) Để gắn nhãn (một tin nhắn) bằng thẻ bắt đầu bằng #.(ambitransitive, Internet) To label (a message) with a hashtag.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hashtag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish