haute
/ˌoʊtkʊˈtuɚ/danh từ
- nghề nấu ăn thượng hạng
Tính từ
- Cách viết lỗi thời của haut và haught (“cao; kiêu kỳ”).Obsolete spelling of haut and haught (“high; haughty”).
- cao (đặc biệt là về thời trang, nấu ăn hoặc bất cứ thứ gì được coi là đặc trưng của Pháp)high (especially in terms of fashion, cookery or anything considered to be typically French)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish