have
/ˈhæv/động từ
- Có.
- Nhận được, biết được.
- Ăn; uống; hút.
- Hưởng; bị.
- Cho phép; muốn (ai làm gì).
- Biết, hiểu; nhớ.
- Nói, cho là, chủ trương; tin chắc là.
- Thắng, thắng thế.
- Tóm, nắm, nắm chặt.
- Sai khiến, nhờ, bảo, bắt (ai làm gì...).
- Bịp, lừa bịp.
- Đã.
danh từ
- Sự lừa bịp; hành động lừa bịp.
Động từ
- (Động) Sở hữu, sở hữu.(transitive) To possess, own.I have a house and a car.Tôi có một ngôi nhà và một chiếc xe hơi.
- (thông tục) Giữ, như một thứ gì đó thuộc quyền sử dụng của ai đó.(transitive) To hold, as something at someone's disposal.Look what I have here—a frog I found on the street!Hãy nhìn xem tôi có gì đây - một con ếch tôi tìm thấy trên đường!
- (ngoại động) Bao gồm như một bộ phận, thành phần hoặc tính năng.(transitive) To include as a part, ingredient, or feature.The stove has a handle. The shirt has sleeves.Bếp có tay cầm. Áo có tay áo.
- (chuyển tiếp) Dùng để nêu sự tồn tại hoặc hiện diện của ai đó trong một mối quan hệ cụ thể với chủ ngữ.(transitive) Used to state the existence or presence of someone in a specified relationship with the subject.I have two sisters.Tôi có hai chị gái.
Danh từ
- (thành ngữ, thường tương phản) Người giàu có hoặc có đặc quyền.(idiomatic, usually contrastive) A wealthy or privileged person.
- (thành ngữ, không phổ biến) Người có một số thứ (theo ngữ cảnh cụ thể).(idiomatic, uncommon) One who has some (contextually specified) thing.
- (Úc, New Zealand, không chính thức) Gian lận hoặc lừa dối; điều gì đó gây nhầm lẫn.(Australia, New Zealand, informal) A fraud or deception; something misleading.They advertise it as a great deal, but I think it's a bit of a have.Họ quảng cáo nó rất nhiều, nhưng tôi nghĩ nó hơi có giá trị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “have” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish