haver

/ˈhā-vər/
danh từ
  • ((thường) số nhiều) chuyện nhảm nhí, chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn.
động từ
  • Nói nhảm nhí, nói lăng nhăng, nói vớ vẩn.
🎬 Nghe “haver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish