haversack
/ˈha-vər-ˌsak/danh từ
- Túi dết.
Danh từ
- Một chiếc túi nhỏ, chắc chắn được đeo sau lưng hoặc đeo vai, thường chỉ có một dây đeo và ban đầu được làm bằng vải bạt.A small, strong bag carried on the back or the shoulder, usually with only one strap, and originally made of canvas.
- (cổ) Túi yến mạch, hay túi mũi cho ngựa.(archaic) An oat-sack, or nosebag for a horse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haversack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish