hawkish

/ˈhɑːk/
tính từ
  • Ủng hộ chính sách diều hâu (chứ không thoả hiệp).
Tính từ
  1. Giống như một con chim ưng về ngoại hình hoặc hành vi.
    Resembling a hawk in appearance or behaviour.
  2. Ủng hộ chính sách đối ngoại hiếu chiến; hiếu chiến; nghiêng về hoạt động quân sự.
    Supportive of warlike foreign policy; bellicose; inclined toward military action.
    The Prime Minister could count on the support of a hawkish majority in Parliament to support the invasion.
    Thủ tướng có thể trông cậy vào sự ủng hộ của đa số diều hâu trong Quốc hội để ủng hộ cuộc xâm lược.
    Từ đồng nghĩa:bellicose
  3. Ưu tiên tăng lãi suất; có xu hướng tăng lãi suất.
    Favouring increasing interest rates; inclined towards increasing interest rates.
    The Federal Reserve's recent statement on the slowing of inflation was interpreted as hawkish by the market.
    Tuyên bố gần đây của Cục Dự trữ Liên bang về việc giảm lạm phát được thị trường hiểu là diều hâu.
🎬 Nghe “hawkish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish