fuzzy
/ˈfʌzi/tính từ
- Sờn, xơ.
- Xoắn, xù (tóc).
- Mờ, mờ nhạt.
Tính từ
- Được bao phủ bởi lông tơ hoặc một số lượng lớn các sợi rời nhỏ li ti như tấm thảm hoặc nhiều thú nhồi bông.Covered with fuzz or a large number of tiny loose fibres like a carpet or many stuffed animals.
- Mơ hồ hoặc không chính xác.Vague or imprecise.My recollection of that event is fuzzy.Ký ức của tôi về sự kiện đó thật mờ nhạt.
- Không rõ ràng; không tập trung.Not clear; unfocused.I finally threw out a large stack of fuzzy photos.Cuối cùng tôi đã ném ra một chồng ảnh mờ lớn.
- Ấm áp và an ủi; trìu mến.Warm and comforting; affectionate.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Một mảnh vải lông rất nhỏ như xơ vải.(often in the plural) A very small piece of plush material such as lint.You've got a fuzzy on your coat.Bạn có một vết mờ trên áo khoác.
- Vật gì đó được bao phủ bởi lông tơ hoặc lông, như một con vật hoặc đồ chơi sang trọng.Something covered with fuzz or hair, as an animal or plush toy.
- (từ lóng) Một người, đặc biệt là sinh viên đại học, quan tâm đến nhân văn hoặc khoa học xã hội, trái ngược với người quan tâm đến toán học, khoa học hoặc kỹ thuật.(slang) A person, especially a college student, interested in humanities or social sciences, as opposed to one interested in mathematics, science, or engineering.
- (từ lóng, quân sự) Người lính mang quân hàm binh nhì.(slang, military) A soldier with the rank of private.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuzzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish