head-scratching
/ˈhed-ˌskra-chiŋ/Tính từ
- (Thành ngữ) Làm bối rối, làm bối rối, làm bối rối.(idiomatic) Confusing, perplexing, puzzling.
Danh từ
- (Thành ngữ) Sự bối rối.(idiomatic) Confusion.
Chưa có góp ý cho “head-scratching”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “head-scratching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish