head-scratching

/ˈhed-ˌskra-chiŋ/
Tính từ
  1. (Thành ngữ) Làm bối rối, làm bối rối, làm bối rối.
    (idiomatic) Confusing, perplexing, puzzling.
    Từ đồng nghĩa:bemusingbewildering
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Sự bối rối.
    (idiomatic) Confusion.
    Từ đồng nghĩa:bemusementbewilderment

Chưa có góp ý cho “head-scratching”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “head-scratching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish