bemusement

/bɪˈmjuːz/
Danh từ
  1. Trạng thái bị mê hoặc.
    The state of being bemused.
    Near-synonyms: preoccupation, perplexity, bewilderment, speechlessness (all sometimes overlapping in meaning)
    Từ gần đồng nghĩa: bận tâm, bối rối, hoang mang, không nói nên lời (tất cả đôi khi trùng lặp về nghĩa)
🎬 Nghe “bemusement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish