healthful

/ˈhɛlθfəl/
tính từ
  • Lành mạnh.
  • Có lợi cho sức khoẻ, làm tăng sức khoẻ.
Tính từ
  1. Có lợi cho sức khỏe cơ thể.
    Beneficial to bodily health.
  2. Có lợi cho sự thịnh vượng về đạo đức hoặc tinh thần; chào mừng.
    Conducive to moral or spiritual prosperity; salutary.
  3. (cổ xưa) Từ đồng nghĩa với khỏe mạnh (“chứng tỏ sức khỏe”).
    (archaic) Synonym of healthy (“evincing health”).
    Từ đồng nghĩa:healthy
🎬 Nghe “healthful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish