heather

/ˈhɛðɚ/
danh từ
  • Cây thạch nam.
Danh từ
  1. Một loại cây thường xanh, Calluna Vulgaris, có lá nhọn và hoa nhỏ màu tím, hồng hoặc trắng.
    An evergreen plant, Calluna vulgaris, with spiky leaves and small purple, pink, or white flowers.
    Từ đồng nghĩa:ling
  2. Một loài thực vật thuộc họ Ericaceae.
    A plant in the family Ericaceae.
    Từ đồng nghĩa:ling
  3. Nhiều loài thuộc chi Erica.
    Various species of the genus Erica.
    Từ đồng nghĩa:ling
  4. Nhiều loài thuộc chi Cassiope.
    Various species of the genus Cassiope.
    Từ đồng nghĩa:ling
Tính từ
  1. Có màu tím pha chút hồng và xanh.
    Of a purple colour with a tint of pink and blue.
🎬 Nghe “heather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish