heathy
/ˈhiːθ/tính từ
- có nhiều bãi thạch nam
- phủ đầy cây thạch nam
Tính từ
- Giống như sức khỏe.Resembling heath.
- Có rất nhiều trong sức khỏe.Abounding in heath.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heathy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish