heathy

/ˈhiːθ/
tính từ
  • có nhiều bãi thạch nam
  • phủ đầy cây thạch nam
Tính từ
  1. Giống như sức khỏe.
    Resembling heath.
  2. Có rất nhiều trong sức khỏe.
    Abounding in heath.
🎬 Nghe “heathy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish