heathen
/ˈhiːðən/danh từ
- Người ngoại đạo (đối với người theo đạo Do-thái, Cơ-đốc hay đạo Hồi).
- Người không văn minh; người dốt nát.
tính từ
- Ngoại đạo.
- Không văn minh; dốt nát.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heathen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish