heat-resistant
tính từ
- Chịu nóng, chịu nhiệt.
Tính từ
- Chịu được tác động của lửa hoặc nhiệt độ cao.Resistant to the effects of fire or intense heat.Từ đồng nghĩa:refractory
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heat-resistant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish