heat-resistant

tính từ
  • Chịu nóng, chịu nhiệt.
Tính từ
  1. Chịu được tác động của lửa hoặc nhiệt độ cao.
    Resistant to the effects of fire or intense heat.
    Từ đồng nghĩa:refractory
🎬 Nghe “heat-resistant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish