heathenish

/ˈhē-t͟hə-nish/
tính từ
  • Ngoại đạo.
  • Không văn minh; dốt nát.
Tính từ
  1. Giống như một người ngoại đạo.
    Resembling a heathen.
🎬 Nghe “heathenish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish