heath

/ˈhiːθ/
danh từ
  • Bãi hoang, bãi thạch nam.
  • Giống cây thạch nam, giống cây erica.
Danh từ
  1. Một dải đất bằng phẳng bỏ hoang với đất cát và thảm thực vật rậm rạp; vùng đất hoang.
    A tract of level uncultivated land with sandy soil and scrubby vegetation; heathland.
    Từ đồng nghĩa:heather
  2. Bất kỳ loại cây bụi thường xanh nhỏ nào thuộc họ Ericaceae.
    Any small evergreen shrub of the family Ericaceae.
    Từ đồng nghĩa:heather
  3. (đếm được) Bất kỳ loài bướm hoặc bướm đêm nào:
    (countable) Any butterfly or moth of species:
    Từ đồng nghĩa:heather
🎬 Nghe “heath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish