heath
/ˈhiːθ/danh từ
- Bãi hoang, bãi thạch nam.
- Giống cây thạch nam, giống cây erica.
Danh từ
- Một dải đất bằng phẳng bỏ hoang với đất cát và thảm thực vật rậm rạp; vùng đất hoang.A tract of level uncultivated land with sandy soil and scrubby vegetation; heathland.Từ đồng nghĩa:heather
- Bất kỳ loại cây bụi thường xanh nhỏ nào thuộc họ Ericaceae.Any small evergreen shrub of the family Ericaceae.Từ đồng nghĩa:heather
- (đếm được) Bất kỳ loài bướm hoặc bướm đêm nào:(countable) Any butterfly or moth of species:Từ đồng nghĩa:heather
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish