hebdomadally

/heb-ˈdä-mə-dᵊl/
Trạng từ
  1. Trong thời gian bảy ngày; hàng tuần.
    In periods of seven days; weekly.
🎬 Nghe “hebdomadally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish