hemisphere

/ˈhɛməˌsfiɚ/
danh từ
  • Bán cầu.
Danh từ
  1. (thiên văn học, chiêm tinh học) Một nửa thiên cầu, được chia cho đường xích đạo hoặc đường hoàng đạo .
    (astronomy, astrology) Half of the celestial sphere, as divided by either the ecliptic or the celestial equator .
  2. (nghĩa bóng) Một lĩnh vực hoặc lĩnh vực hoạt động.
    (figuratively) A realm or domain of activity .
  3. (địa lý) Một nửa Trái đất, chẳng hạn như Bắc bán cầu, Nam bán cầu, Tây bán cầu hoặc Đông bán cầu, Bán cầu đất, Bán cầu nước, v.v.
    (geography) Half of the Earth, such as the Northern Hemisphere, Southern Hemisphere, Western Hemisphere or Eastern Hemisphere, Land Hemisphere, Water Hemisphere etc. .
  4. (hình học) Nửa hình cầu bất kỳ, được hình thành bởi một mặt phẳng cắt tâm của hình cầu. .
    (geometry) Any half-sphere, formed by a plane intersecting the center of a sphere. .

Chưa có góp ý cho “hemisphere”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hemisphere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish