henceforward

/hɛnsˈfoɚwɚd/
phó từ
  • Từ nay trở đi, từ nay về sau.
Trạng từ
  1. kể từ bây giờ; từ lúc này trở đi
    from now on; from this time on
🎬 Nghe “henceforward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish