henchman

/ˈhɛntʃmən/
danh từ
  • Tay sai.
  • Người hầu cận.
Danh từ
  1. Một người theo dõi hoặc cấp dưới trung thành và đáng tin cậy.
    A loyal and trusted follower or subordinate.
  2. Một người ủng hộ một nhân vật chính trị chủ yếu vì lợi ích ích kỷ.
    A person who supports a political figure chiefly out of selfish interests.
  3. Một thành viên trợ lý của một băng nhóm tội phạm.
    An assistant member of a criminal gang.
  4. (lỗi thời) Một trang dành cho hoàng tử hoặc người có địa vị cao.
    (obsolete) A page to a prince or other person of high rank.
🎬 Nghe “henchman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish