henchman
/ˈhɛntʃmən/danh từ
- Tay sai.
- Người hầu cận.
Danh từ
- Một người theo dõi hoặc cấp dưới trung thành và đáng tin cậy.A loyal and trusted follower or subordinate.
- Một người ủng hộ một nhân vật chính trị chủ yếu vì lợi ích ích kỷ.A person who supports a political figure chiefly out of selfish interests.
- Một thành viên trợ lý của một băng nhóm tội phạm.An assistant member of a criminal gang.
- (lỗi thời) Một trang dành cho hoàng tử hoặc người có địa vị cao.(obsolete) A page to a prince or other person of high rank.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “henchman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish